giun
ベトナム語
漢字
敦
: rủn,
đạo
, đôn, đôi, xôn, điêu, đon,
run
, gion, xun,
don
, dôn, giôn,
ton
, đùn, đồn,
dun
,
giun
𧑒: đuông,
dun
,
giun
撴: đôn, đúm,
rung
, đon,
run
, đùn,
dun
, đun,
giun
𨘗:
đuổi
,
giun
𧉙: trun, trùn, đùn,
giun
䔻:
giun
発音
(
ハノイ
)
IPA
(?)
:
[zun˧˧]
(
フエ
)
IPA
(?)
:
[jun˧˧]
(
ホーチミン
)
IPA
(?)
:
[jʊwŋ͡m˧˧]
名詞
giun
【𧉙、𧑒】
(
昆虫
)
昆虫
、
みみず
。